首页 > 学越南语 > 日常用语 > 2025-11-18
A: Anh đang làm gì thế?qGK中越英才网
B: Tôi đang làm báo cáo.qGK中越英才网
A: Đêm khuya rồi, ngủ sớm đi.qGK中越英才网
B: Ừ, anh cũng ngủ sớm đi.qGK中越英才网
A: Chúc ngủ ngon!qGK中越英才网
B: Chúc ngủ ngon, mơ đẹp!qGK中越英才网qGK中越英才网生词qGK中越英才网
đêm khuya:夜晚qGK中越英才网
muộn rồi:晚了qGK中越英才网
ngủ:睡觉qGK中越英才网
ngủ sớm đi: 早点睡吧qGK中越英才网
cũng: 也qGK中越英才网
chúc ngủ ngon:晚安qGK中越英才网
mơ đẹp: 做好梦qGK中越英才网
浏览:次