首页 > 学越南语 > 日常用语 > 2025-11-18
A: Dạo này anh/ chị có khỏe không?Whb中越英才网
B: Cảm ơn, tôi vẫn khỏe.Whb中越英才网 Whb中越英才网
C: Sức khỏe của bạn dạo này thế nào?Whb中越英才网
D: Hôm trước tôi bị cảm, bây giờ thì ổn rồi.Whb中越英才网Whb中越英才网Whb中越英才网生词Whb中越英才网
dạo này: 最近Whb中越英才网
sức khỏe: 健康Whb中越英才网
thế nào: 怎么样Whb中越英才网
hôm trước: 前天Whb中越英才网
bị cảm: 感冒Whb中越英才网
ổn:稳定/好起来Whb中越英才网
浏览:次