1500—3500万盾
中国(浙江)自由贸易试验区金华市义乌市稠江街道杨村路300号
[北宁BắcNinh]2025-05-29
1800-2200万盾
Tầng 2, số 22 Nguyễn Thái Học, P. Tân Thành, Q. Tân Phú, TP.HCM
[胡志明]2025-05-21
25000-35000元
广东省广州市越秀区大南路2号合润广场2914室
[同奈省]2025-05-19
28000-32000元
广东省广州市越秀区大南路2号合润广场2914室
[同奈省]2025-05-16
2000-2300万盾
Lô A_9G_CN, đường NC, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
[河内HàNội]2025-03-26
8000-12000元
惠州市大亚湾响水河工业园龙山6路声电电子厂
[河内市]2025-03-18
1500-2000万盾
1707 highway 1A, An Phu Dong ward, district 12, HCM city
[胡志明]2025-03-16
5000-7000万盾
海阳省海阳市南童坊三行工业区
[海防市]2025-02-28
2000-4000万盾
Lô 28, đường Đ.10, Khu công nghiệp Châu Đức, Xã Nghĩa Thành, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu,
[巴地头顿BàRịa-VũngTàu]2025-02-26
2000-3000万盾
Lô 28, đường Đ.10, Khu công nghiệp Châu Đức, Xã Nghĩa Thành, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu,
[巴地头顿BàRịa-VũngTàu]2024-12-31
1500-2000万盾
Lô 28, đường Đ.10, Khu công nghiệp Châu Đức, Xã Nghĩa Thành, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu,
[巴地头顿BàRịa-VũngTàu]2024-12-31
1800-2500万盾
Lô Cn 1 khu công nghiệp Nam Cầu Kiền,Xã Kiền Bái,Huyện Thủy Nguyên,TP Hải Phòng
[海防HảiPhòng]2024-12-21
3100-4500万盾
Lô đất số 42, Đường Đ.04, Khu công nghiệp Châu Đức, Xã Nghĩa Thành, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa
[河内HàNội]2024-12-08
2500-5000万盾
A70 -A71, Đường Nội Khu Nam Thông 3, Khu phố 6, Phường Tân Phú, Quận 7, TP.HCM, Việt Nam
[胡志明]2024-12-07
6000--10000元
Office on 6th floor, Mapletree Business Centre, 1060 Nguyen Van Linh, Tan Phong Ward, District 7, Ho Chi Minh City
[胡志明]2024-11-06
1200-2000万盾
北宁省慈山市
[北宁BắcNinh]2024-08-10
1200-2000万盾
北宁省慈山市
[北宁BắcNinh]2024-08-10